Trong xây dựng nhà ở, thi công phần thô là giai đoạn quan trọng nhất, chiếm đến 60–70% chi phí tổng. Việc tính toán chi phí vật liệu xây thô chính xác giúp chủ nhà dự trù ngân sách hợp lý, tránh phát sinh và đảm bảo tiến độ thi công.
Bài viết dưới đây của Xây dựng nhà Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính chi phí vật liệu xây thô nhà 3 tầng 100m², kèm bảng dự toán mẫu và những lưu ý giúp tiết kiệm hiệu quả.
Nội dung chính
- 1 1. Công thức tính diện tích xây dựng cho nhà 3 tầng 100m²/sàn
- 2 2. Cách tính chi phí vật liệu xây thô nhà 3 tầng 100m²
- 3 3. Phân tích chi tiết các hạng mục vật liệu phần thô
- 4 4. Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vật liệu xây thô
- 5 5. Cách dự toán chi phí vật liệu xây thô chính xác nhất
- 6 6. Mẹo tiết kiệm chi phí vật liệu xây thô hiệu quả
- 7 7. Tổng kết: Dự toán chi phí vật liệu xây thô nhà 3 tầng 100m²
- 8 8. Câu hỏi thường gặp về chi phí vật liệu xây thô nhà 3 tầng 100m²/sàn
1. Công thức tính diện tích xây dựng cho nhà 3 tầng 100m²/sàn
Để tính chi phí vật liệu, trước hết cần xác định diện tích xây dựng thực tế (tổng m² tính tiền), không chỉ riêng diện tích sàn.
Giả sử ngôi nhà có:
Diện tích sàn: 100m².
Số tầng: 3 tầng (chưa tính mái).
Móng: móng băng.
Mái: mái bê tông cốt thép.
Ta quy đổi diện tích tính xây dựng như sau:
| Hạng mục | Cách tính | Diện tích quy đổi |
|---|---|---|
| Móng băng | 50% diện tích sàn | 100 × 0.5 = 50m² |
| Tầng 1 | 100% | 100m² |
| Tầng 2 | 100% | 100m² |
| Tầng 3 | 100% | 100m² |
| Mái bê tông | 50% | 50m² |
| Tổng diện tích tính chi phí | 400m² |
👉 Tổng diện tích xây dựng phần thô = 400m².
2. Cách tính chi phí vật liệu xây thô nhà 3 tầng 100m²
Hiện nay (năm 2026), đơn giá xây phần thô về vật liệu xây được các nhà thầu tính theo đơn giá trên 1m² sàn, tùy vào loại vật liệu và khu vực thi công.

2.1. Mức đơn giá vật liệu phần thô (chưa bao gồm nhân công)
| Loại vật liệu | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vật liệu trung bình (xi măng Hà Tiên, thép Việt Nhật, gạch tuynel, cát vàng) | 2.300.000 – 2.500.000 | Phổ biến nhất |
| Vật liệu khá (xi măng Holcim, thép Hòa Phát, đá 1×2, ống nhựa Bình Minh) | 2.600.000 – 2.800.000 | Bền và ổn định hơn |
| Vật liệu cao cấp (xi măng Insee, thép Pomina, cát sông rửa sạch, chống thấm Sika) | 2.900.000 – 3.200.000 | Cho công trình cao cấp |
➡️ Trung bình, chi phí vật liệu xây thô nhà 3 tầng dao động khoảng 2.500.000đ/m².

2.2. Tính tổng chi phí vật liệu phần thô
Công thức:
Chi phí vật liệu xây thô = Diện tích xây dựng × Đơn giá vật liệu
Áp dụng:
400m² × 2.500.000đ = 1.000.000.000đ (khoảng 1 tỷ đồng)
Đây là chi phí vật liệu xây thô (chưa bao gồm nhân công, máy móc, vận chuyển hoặc dự phòng phát sinh).
3. Phân tích chi tiết các hạng mục vật liệu phần thô
Để dễ hình dung, dưới đây là bảng phân bổ vật liệu chính cho ngôi nhà 3 tầng 100m²:
3.1. Vật liệu móng & bê tông
| Vật liệu | Khối lượng ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xi măng | 250 – 300 bao | Dùng cho bê tông, vữa xây tô |
| Cát vàng | 80 – 100 m³ | Dùng cho móng, sàn, xây tô |
| Đá 1×2 | 60 – 80 m³ | Đổ bê tông dầm, sàn |
| Thép (Φ10 – Φ22) | 8 – 10 tấn | Khung móng, dầm, cột |
| Nước, phụ gia | Theo thực tế | Bảo dưỡng bê tông |
Lưu ý: Sử dụng xi măng có thương hiệu rõ ràng (Hà Tiên, Holcim, Insee) để đảm bảo cường độ nén bê tông đạt chuẩn.
3.2. Vật liệu tường, trát, xây
| Vật liệu | Số lượng ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gạch tuynel 8x8x18 | 60.000 – 70.000 viên | Cho toàn bộ 3 tầng |
| Xi măng xây, trát | 150 – 180 bao | Pha theo tỷ lệ 1 xi : 3–4 cát |
| Cát xây tô | 40 – 50 m³ | Cát sạch, hạt mịn đều |
3.3. Hệ thống điện nước âm tường
| Vật liệu | Số lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ống nước PVC Bình Minh/PPR Vesbo | 150 – 200m | Ống cấp – thoát nước |
| Dây điện Cadivi | 600 – 800m | Đi âm tường |
| Ống luồn dây điện | 150 – 200m | Bảo vệ dây điện âm |
| Tủ điện, cầu dao, công tắc | Theo thiết kế | Cần tính riêng khi hoàn thiện |
3.4. Vật liệu mái bê tông
| Vật liệu | Số lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thép sàn Φ10–Φ12 | 2.000 – 2.500kg | Khung chịu lực |
| Xi măng, đá, cát | Theo khối lượng bê tông | Khoảng 15–20m³ bê tông |
| Chống thấm Sika/Intoc | 40 – 60 lít | Lớp bảo vệ mái bê tông |

4. Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí vật liệu xây thô
Chi phí thực tế có thể dao động tăng/giảm 10–15% tùy các yếu tố sau:
Vị trí xây dựng:
Khu vực trung tâm (Hà Nội, TP.HCM) giá vật liệu và vận chuyển cao hơn.
Khu vực tỉnh lẻ, ngoại thành chi phí thấp hơn.
Địa chất và loại móng:
Đất yếu → phải đóng cọc, tăng chi phí vật liệu bê tông & thép.
Móng băng hoặc móng đơn tiết kiệm hơn móng cọc.
Thiết kế kiến trúc:
Nhiều ban công, ô văng, giật cấp → tăng lượng thép & bê tông.
Nhà vuông vắn, kết cấu đơn giản → tiết kiệm vật liệu hơn.
Chất lượng vật liệu:
Sử dụng thương hiệu xi măng, thép cao cấp → chi phí tăng.
Dùng vật liệu trung bình nhưng đạt chuẩn kỹ thuật → tiết kiệm 10–15%.
5. Cách dự toán chi phí vật liệu xây thô chính xác nhất
Để dự toán chi phí vật liệu xây thô nhà 3 tầng 100m² một cách chính xác, bạn nên:
5.1. Bước 1 – Lập bản vẽ thiết kế chi tiết
Có bản vẽ kiến trúc, kết cấu và điện – nước rõ ràng.
Đây là cơ sở để xác định khối lượng vật liệu từng hạng mục.
5.2. Bước 2 – Tính khối lượng vật liệu
Dựa trên bản vẽ, kỹ sư sẽ bóc tách vật tư: xi măng, thép, gạch, cát, đá,…
Có thể dùng phần mềm dự toán (G8, Delta, Acitt) để tính nhanh và chính xác.
5.3. Bước 3 – Cập nhật đơn giá mới nhất
Tra theo Bảng giá vật liệu xây dựng của Sở Xây dựng địa phương hoặc từ nhà cung cấp uy tín.
Nên cập nhật theo tháng/quý vì giá xi măng, thép biến động thường xuyên.
5.4. Bước 4 – Cộng chi phí dự phòng
Thêm 5–10% dự phòng cho phát sinh do thay đổi thiết kế hoặc hao hụt vật liệu.
Tính thêm chi phí vận chuyển, bốc xếp, lưu kho nếu ở khu vực hẹp.
6. Mẹo tiết kiệm chi phí vật liệu xây thô hiệu quả
Mua vật liệu theo giai đoạn, không dồn mua một lúc để tránh hư hao.
Chọn nhà cung cấp gần công trình để giảm chi phí vận chuyển.
Tái sử dụng cốp pha, giàn giáo, đà giáo nếu có thể.
Giám sát chặt khâu trộn bê tông, vữa để tránh lãng phí xi măng, cát.
So sánh báo giá từ 2–3 nhà cung cấp để chọn giá tốt nhất.
7. Tổng kết: Dự toán chi phí vật liệu xây thô nhà 3 tầng 100m²
| Hạng mục | Dự toán chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xi măng, cát, đá | 220.000.000 | 22% tổng chi phí |
| Thép các loại | 250.000.000 | 25% |
| Gạch, vữa, vật tư phụ | 150.000.000 | 15% |
| Ống điện, nước, chống thấm | 80.000.000 | 8% |
| Vật liệu mái bê tông | 100.000.000 | 10% |
| Chi phí vận chuyển, hao hụt | 50.000.000 | 5% |
| Tổng chi phí vật liệu phần thô (ước tính) | ≈ 1.000.000.000đ | (400m² × 2,5 triệu/m²) |
8. Câu hỏi thường gặp về chi phí vật liệu xây thô nhà 3 tầng 100m²/sàn
Phần thô nhà 3 tầng gồm những hạng mục gì?
Phần thô bao gồm: phần móng, khung (cột, dầm, sàn bê tông), tường bao che và tường ngăn, cầu thang, mái bê tông, cùng hệ thống điện – nước âm tường. Đây là khung xương quyết định độ bền vững và an toàn của ngôi nhà.
Diện tích 100m²/sàn thì tính phần thô ra sao?
Cách tính diện tích quy đổi như sau:
Tổng diện tích = (3 tầng × 100m²) + 50% móng + 50% mái = 400m².
Đơn giá phần thô nhân với tổng diện tích này sẽ cho ra tổng chi phí cần thiết.
Chi phí vật liệu xây thô nhà 3 tầng khoảng bao nhiêu tiền?
Tính theo đơn giá trung bình 2,6 – 3 triệu đồng/m² vật liệu phần thô, nhà 3 tầng 100m²/sàn (400m² tổng sàn) sẽ tốn khoảng 1,04 – 1,2 tỷ đồng tiền vật liệu.
Nếu cộng cả nhân công, chi phí phần thô hoàn thiện dao động 1,5 – 1,6 tỷ đồng.
Vật liệu chính dùng cho phần thô gồm những gì?
Các vật liệu chủ yếu gồm: xi măng, cát, đá, thép, gạch, bê tông, ống nước, dây điện âm tường và vật tư phụ (đinh, dây buộc, cốp pha…). Đây là những yếu tố cấu tạo nên bộ khung chịu lực chính của ngôi nhà.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến chi phí vật liệu xây thô?
Các yếu tố tác động nhiều nhất là:
Vị trí xây dựng (thành phố hay nông thôn)
Loại móng (đơn, băng, cọc)
Chất lượng vật liệu lựa chọn
Thiết kế công trình phức tạp hay đơn giản
Thời điểm thi công (vật liệu có thể tăng giá theo quý)
Làm thế nào để tiết kiệm chi phí vật liệu xây thô mà vẫn bền chắc?
Lên dự toán vật liệu cụ thể trước khi thi công.
Mua vật tư theo từng giai đoạn (móng – khung – tường).
So sánh giá giữa các đại lý uy tín.
Giám sát quá trình thi công để tránh hao hụt.
Chọn nhà thầu có kinh nghiệm và quản lý vật tư chặt chẽ.
Nên chọn vật liệu thương hiệu nào cho phần thô?
Một số thương hiệu uy tín được nhiều chủ đầu tư tin dùng:
Xi măng: Holcim, Hà Tiên, Nghi Sơn
Thép: Hòa Phát, Việt Nhật, Việt – Úc
Ống nước: Bình Minh, Vesbo
Gạch: Viglacera, Tuynel Đồng Nai
Sử dụng vật liệu chính hãng giúp công trình bền chắc và tránh rủi ro nứt tường, thấm dột sau này.
Có nên thuê nhà thầu trọn gói phần thô hay tự mua vật liệu?
Nếu bạn có thời gian giám sát và hiểu rõ vật tư, có thể tự mua để tiết kiệm 3–5%.
Tuy nhiên, hợp đồng trọn gói phần thô giúp bạn dễ quản lý tiến độ, hạn chế rủi ro, được cam kết khối lượng và bảo hành rõ ràng.
Khi nào nên cập nhật lại đơn giá vật liệu phần thô?
Giá thép, xi măng, cát, đá thường biến động mạnh theo quý.
Vì vậy, nên cập nhật lại bảng giá vật liệu 3–6 tháng/lần, đặc biệt nếu bạn dự định thi công vào năm sau hoặc sau mùa cao điểm xây dựng.
Có nên dùng bê tông thương phẩm cho nhà 3 tầng không?
Rất nên. Bê tông thương phẩm có ưu điểm:
Trộn đúng tỷ lệ Mác, đảm bảo độ bền.
Tiết kiệm nhân công và thời gian.
Bề mặt sàn, dầm, cột đồng đều, dễ hoàn thiện.
Giá chênh không nhiều nhưng chất lượng cao hơn so với trộn thủ công.
Việc tính đúng chi phí vật liệu xây thô nhà 3 tầng 100m² giúp bạn chủ động ngân sách, kiểm soát tiến độ và đảm bảo chất lượng công trình. Tùy khu vực, thời điểm, giá vật liệu có thể thay đổi, vì vậy bạn nên tra cứu bảng giá thực tế và nhờ kỹ sư bóc tách dự toán chi tiết.
Hãy liên hệ với Công ty xây dựng nhà Việt Nam để được tư vấn miễn phí.
Nhận báo giá chi tiết – minh bạch – cam kết thi công chuẩn kỹ thuật, đúng tiến độ và bảo hành lâu dài.
📞 Hotline: 0988.428.963
📧 Email: xaydungvietnam97@gmail.com
🏢 Địa chỉ: Dương Hoà – Hà Nội











